向某人要錢 hướng mỗ nhân yếu tiễn Hán Việt: hướng mỗ nhân yếu tiễn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 要 (yếu) + 錢 (tiễn)Hán Việthướng mỗ nhân yếu tiễnCấu tạo向 + 某 + 人 + 要 + 錢 · hướng + mỗ + nhân + yếu + tiễn nghĩa thành phần: hướng + mỗ + nhân + yếu + tiễn Nghĩa EngCihui put the arm on sb.