向火乞兒

xiàng huǒ qǐ ér hướng hỏa khất nhi

Hán Việt: hướng hỏa khất nhi · Pinyin: xiàng huǒ qǐ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (hỏa) + (khất) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向火:烤火;乞儿:乞丐。近火取暖的乞丐。比喻趋炎附势的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 向火烤火;乞儿乞丐。近火取暖的气丐。比喻趋炎附势的人。

Eng

  • Cihui 向火乞兒 iànghuǒ qǐ'ér n. a hanger-on of glory; snob