向炎乞兒 xiàng yán qǐ ér · hướng viêm khất nhi Hán Việt: hướng viêm khất nhi · Pinyin: xiàng yán qǐ ér Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 炎 (viêm) + 乞 (khất) + 兒 (nhi)Pinyinxiàng yán qǐ érHán Việthướng viêm khất nhiCấu tạo向 + 炎 + 乞 + 兒 · hướng + viêm + khất + nhi nghĩa thành phần: hướng + viêm + khất + nhi