向狐谋裘

xiàng hú móu qiú hướng hồ mưu cừu

Hán Việt: hướng hồ mưu cừu · Pinyin: xiàng hú móu qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (hồ) + (mưu) + (cừu)