向狐谋裘 xiàng hú móu qiú · hướng hồ mưu cừu Hán Việt: hướng hồ mưu cừu · Pinyin: xiàng hú móu qiú Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 狐 (hồ) + 谋 (mưu) + 裘 (cừu)Pinyinxiàng hú móu qiúHán Việthướng hồ mưu cừuCấu tạo向 + 狐 + 谋 + 裘 · hướng + hồ + mưu + cừu nghĩa thành phần: hướng + hồ + mưu + cừu