向皮質的 hướng bì chất đích Hán Việt: hướng bì chất đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 皮 (bì) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việthướng bì chất đíchCấu tạo向 + 皮 + 質 + 的 · hướng + bì + chất + đích nghĩa thành phần: hướng + bì + chất + đích Nghĩa EngCihui corticipetal