向磁極性 hướng từ cực tính Hán Việt: hướng từ cực tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 磁 (từ) + 極 (cực) + 性 (tính)Hán Việthướng từ cực tínhCấu tạo向 + 磁 + 極 + 性 · hướng + từ + cực + tính nghĩa thành phần: hướng + từ + cực + tính Nghĩa EngCihui verticity