向神經的 hướng thần kinh đích Hán Việt: hướng thần kinh đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 的 (đích)Hán Việthướng thần kinh đíchCấu tạo向 + 神 + 經 + 的 · hướng + thần + kinh + đích nghĩa thành phần: hướng + thần + kinh + đích Nghĩa EngCihui neurophilic