向秀聞笛 xiàng xiù wén dí · hướng tú văn địch Hán Việt: hướng tú văn địch · Pinyin: xiàng xiù wén dí Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 秀 (tú) + 聞 (văn) + 笛 (địch)Pinyinxiàng xiù wén díHán Việthướng tú văn địchCấu tạo向 + 秀 + 聞 + 笛 · hướng + tú + văn + địch nghĩa thành phần: hướng + tú + văn + địch