向窗外看 hướng song ngoại khán Hán Việt: hướng song ngoại khán Tổng quan Nhìn ra ngoài cửa sổ. Cg. Cấu tạo: 向 (hướng) + 窗 (song) + 外 (ngoại) + 看 (khán)Hán Việthướng song ngoại khánCấu tạo向 + 窗 + 外 + 看 · hướng + song + ngoại + khán nghĩa thành phần: hướng + song + ngoại + khán Nghĩa ViệtCihui Nhìn ra ngoài cửa sổ. Cg.