向若而叹 hướng nhược nhi thán Hán Việt: hướng nhược nhi thán Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 若 (nhược) + 而 (nhi) + 叹 (thán)Hán Việthướng nhược nhi thánCấu tạo向 + 若 + 而 + 叹 · hướng + nhược + nhi + thán nghĩa thành phần: hướng + nhược + nhi + thán