向邊緣地

hướng biên duyến địa

Hán Việt: hướng biên duyến địa

Tổng quan

từ phía bên cạnh, cạnh, giáp cạnh, vội xen một lời vào

Cấu tạo: (hướng) + (biên) + (duyến) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ phía bên cạnh, cạnh, giáp cạnh, vội xen một lời vào