向迷藥性 hướng mê dược tính Hán Việt: hướng mê dược tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 迷 (mê) + 藥 (dược) + 性 (tính)Hán Việthướng mê dược tínhCấu tạo向 + 迷 + 藥 + 性 · hướng + mê + dược + tính nghĩa thành phần: hướng + mê + dược + tính Nghĩa EngCihui narcotropism