向迷走性 hướng mê tẩu tính Hán Việt: hướng mê tẩu tính Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 迷 (mê) + 走 (tẩu) + 性 (tính)Hán Việthướng mê tẩu tínhCấu tạo向 + 迷 + 走 + 性 · hướng + mê + tẩu + tính nghĩa thành phần: hướng + mê + tẩu + tính Nghĩa EngCihui vagotropism