向配子的 hướng phối tử đích Hán Việt: hướng phối tử đích Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 配 (phối) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việthướng phối tử đíchCấu tạo向 + 配 + 子 + 的 · hướng + phối + tử + đích nghĩa thành phần: hướng + phối + tử + đích Nghĩa EngCihui gametotrophic