向量分析 xiàng liáng fēn xī · hướng lượng phân tích Hán Việt: hướng lượng phân tích · Pinyin: xiàng liáng fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinxiàng liáng fēn xīHán Việthướng lượng phân tíchCấu tạo向 + 量 + 分 + 析 · hướng + lượng + phân + tích nghĩa thành phần: hướng + lượng + phân + tích