向量分析

xiàng liáng fēn xīhướng lượng phân tích

Hán Việt: hướng lượng phân tích · Pinyin: xiàng liáng fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải tích vectơ

Đức

  • Handedict Vektoranalysis (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 向量代数 · 向量图形 · 向量空间