向量图形

xiàng liàng tú xínghướng lượng đồ hình

Hán Việt: hướng lượng đồ hình · Pinyin: xiàng liàng tú xíng

Tổng quan

(tin học) đồ họa vector

Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 圖 (đồ) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ họa vectơ
  • Google Alex v6 đồ họa vector
  • Tần suất từ (tin học) đồ họa vector

Eng

  • Cihui (computing) vector graphics
  • Tần suất từ (computing) vector graphics

Từ liên quan

Gần nghĩa

向量代数 · 向量空间 · 图形处理 · 图形失真 · 图形界面 · 向量的 · 向量积 · 图形分辨率