向量圖形

xiàng liàng tú xíng hướng lượng đồ hình

Hán Việt: hướng lượng đồ hình · Pinyin: xiàng liàng tú xíng

Tổng quan

(tin học) đồ họa vector

Cấu tạo: (hướng) + (lượng) + (đồ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) đồ họa vector

Eng

  • CC-CEDICT (computing) vector graphics
  • Cihui (computing) vector graphics