向量屏蔽 hướng lượng bình tế Hán Việt: hướng lượng bình tế Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 屏 (bình) + 蔽 (tế)Hán Việthướng lượng bình tếCấu tạo向 + 量 + 屏 + 蔽 · hướng + lượng + bình + tế nghĩa thành phần: hướng + lượng + bình + tế Nghĩa EngCihui VM