向量屏蔽

hướng lượng bình tế

Hán Việt: hướng lượng bình tế

Tổng quan

Cấu tạo: 向 (hướng) + 量 (lượng) + 屏 (bình) + 蔽 (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi VM

Eng

  • Cihui VM
  • Tần suất từ VM

Từ liên quan

Gần nghĩa

向量代数 · 向量图形 · 向量空间 · 向量的 · 向量积 · 屏蔽罐 · 向量分析 · 向量加法