向隅之感

xiàng yú zhī gǎn hướng ngung chi cảm

Hán Việt: hướng ngung chi cảm · Pinyin: xiàng yú zhī gǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (ngung) + (chi) + (cảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向:对着;隅:墙角。一个人面对墙脚哭泣的感觉。形容没有人理睬,非常孤立的情形。