嚇了一頭 xià lě yī tóu · hách liễu nhất đầu Hán Việt: hách liễu nhất đầu · Pinyin: xià lě yī tóu Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 頭 (đầu)Pinyinxià lě yī tóuHán Việthách liễu nhất đầuCấu tạo嚇 + 了 + 一 + 頭 · hách + liễu + nhất + đầu nghĩa thành phần: hách + liễu + nhất + đầu