嚇得要命 hách đắc yếu mệnh Hán Việt: hách đắc yếu mệnh Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 得 (đắc) + 要 (yếu) + 命 (mệnh)Hán Việthách đắc yếu mệnhCấu tạo嚇 + 得 + 要 + 命 · hách + đắc + yếu + mệnh nghĩa thành phần: hách + đắc + yếu + mệnh Nghĩa EngCihui 嚇得要命 ià de yàomìng v.p. be frightened to death