嚇得逃跑 hách đắc đào bào Hán Việt: hách đắc đào bào Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 得 (đắc) + 逃 (đào) + 跑 (bào)Hán Việthách đắc đào bàoCấu tạo嚇 + 得 + 逃 + 跑 · hách + đắc + đào + bào nghĩa thành phần: hách + đắc + đào + bào Nghĩa EngCihui flee in horror