嚇昏了頭 hách hôn liễu đầu Hán Việt: hách hôn liễu đầu Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 昏 (hôn) + 了 (liễu) + 頭 (đầu)Hán Việthách hôn liễu đầuCấu tạo嚇 + 昏 + 了 + 頭 · hách + hôn + liễu + đầu nghĩa thành phần: hách + hôn + liễu + đầu Nghĩa EngCihui 嚇昏了頭 iàhūnle tóu v.p. be struck dumb