嚇糊塗了 hách hồ đồ liễu Hán Việt: hách hồ đồ liễu Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ) + 了 (liễu)Hán Việthách hồ đồ liễuCấu tạo嚇 + 糊 + 塗 + 了 · hách + hồ + đồ + liễu nghĩa thành phần: hách + hồ + đồ + liễu Nghĩa EngCihui psyche out