嚇阻力量 hách trở lực lượng Hán Việt: hách trở lực lượng Tổng quan Cấu tạo: 嚇 (hách) + 阻 (trở) + 力 (lực) + 量 (lượng)Hán Việthách trở lực lượngCấu tạo嚇 + 阻 + 力 + 量 · hách + trở + lực + lượng nghĩa thành phần: hách + trở + lực + lượng Nghĩa EngCihui 嚇阻力量 èzǔ lìliang n. deterrent force