呂望非熊 lǚ wàng fēi xióng · lữ vọng phi hùng Hán Việt: lữ vọng phi hùng · Pinyin: lǚ wàng fēi xióng Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 望 (vọng) + 非 (phi) + 熊 (hùng)Pinyinlǚ wàng fēi xióngHán Việtlữ vọng phi hùngCấu tạo呂 + 望 + 非 + 熊 · lữ + vọng + phi + hùng nghĩa thành phần: lữ + vọng + phi + hùng