呂貝克大學 lǚ bèi kè dà xué · lữ bối khắc đại học Hán Việt: lữ bối khắc đại học · Pinyin: lǚ bèi kè dà xué Tổng quan Cấu tạo: 呂 (lữ) + 貝 (bối) + 克 (khắc) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinlǚ bèi kè dà xuéHán Việtlữ bối khắc đại họcCấu tạo呂 + 貝 + 克 + 大 + 學 · lữ + bối + khắc + đại + học nghĩa thành phần: lữ + bối + khắc + đại + học