吗啡作用 mạ phê tác dụng Hán Việt: mạ phê tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 啡 (phê) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtmạ phê tác dụngTừ loạidanhCấu tạo嗎 + 啡 + 作 + 用 · mạ + phê + tác + dụng nghĩa thành phần: mạ + phê + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tác dụng morphinMainlandKaggle Zh-Vi morphinizationEngCihui morphinization Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 吗啡中毒 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点