吗啡瘾者 mạ phê ẩn giả Hán Việt: mạ phê ẩn giả Tổng quan Cấu tạo: 嗎 (mạ) + 啡 (phê) + 癮 (ẩn) + 者 (giả)Hán Việtmạ phê ẩn giảTừ loạidanhCấu tạo嗎 + 啡 + 癮 + 者 · mạ + phê + ẩn + giả nghĩa thành phần: mạ + phê + ẩn + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người nghiện morphinMainlandKaggle Zh-Vi morphinistEngCihui morphinist Từ liên quan Gần nghĩa吗啡中毒 · 吗啡作用 · 吗啡影响 · 吗啡烷酮 · 吗啡瘾的 · 吗啡里丁 · 吗啡中毒的 · 吗啡中毒者