君主制主义 quân chủ chế chủ nghĩa Hán Việt: quân chủ chế chủ nghĩa Tổng quan chủ nghĩa quân ch Cấu tạo: 君 (quân) + 主 (chủ) + 制 (chế) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtquân chủ chế chủ nghĩaTừ loạidanhCấu tạo君 + 主 + 制 + 主 + 義 · quân + chủ + chế + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: quân + chủ + chế + chủ + nghĩa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chủ nghĩa quân chủMainlandKaggle Zh-Vi monarchism Từ liên quan Gần nghĩa君主主义的 · 君主支持者 · 君主政体的 · 君主的特权 · 君主立宪制 · 君主专制 · 君主主义 · 君主專制