君主政體
quân chủ chánh thể
Hán Việt: quân chủ chánh thể · Pinyin: jūn zhǔ zhèng tǐ
Tổng quan
chế độ quân chủ
1.以君主任国家元首的政治制度。
Nghĩa
Việt
- Cihui chuyên chế
- Tần suất từ quân chủ; nền quân chủ; chế độ quân chủ, nước (theo chế độ) quân ch
- Biên soạn monarchy; monarchical regime
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.以君主任国家元首的政治制度。
- Kaggle Zh-Vi monachy
Eng
- JMdict monarchy
- Cihui monarchy; autocracy
- Tần suất từ n. monarchy; monarchical regime
Đức
- Handedict Monarchie (S, Pol)
ja
- JMdict 君主政体(くんしゅせいたい)