君仁臣直 jūn rén chén zhí · quân nhân thần trực Hán Việt: quân nhân thần trực · Pinyin: jūn rén chén zhí Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 仁 (nhân) + 臣 (thần) + 直 (trực)Pinyinjūn rén chén zhíHán Việtquân nhân thần trựcCấu tạo君 + 仁 + 臣 + 直 · quân + nhân + thần + trực nghĩa thành phần: quân + nhân + thần + trực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仁:仁义;直:正直。君主仁爱,臣下才能直言相谏。