君卿脣舌 jūn qīng chún shé · quân khanh thần thiệt Hán Việt: quân khanh thần thiệt · Pinyin: jūn qīng chún shé Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 卿 (khanh) + 脣 (thần) + 舌 (thiệt)Pinyinjūn qīng chún shéHán Việtquân khanh thần thiệtCấu tạo君 + 卿 + 脣 + 舌 · quân + khanh + thần + thiệt nghĩa thành phần: quân + khanh + thần + thiệt