君命無二 jūn mìng wú èr · quân mệnh vô nhị Hán Việt: quân mệnh vô nhị · Pinyin: jūn mìng wú èr Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 命 (mệnh) + 無 (vô) + 二 (nhị)Pinyinjūn mìng wú èrHán Việtquân mệnh vô nhịCấu tạo君 + 命 + 無 + 二 · quân + mệnh + vô + nhị nghĩa thành phần: quân + mệnh + vô + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指君主的命令不可更改。形容君命有绝对的权威性。