君子之過 jūn zǐ zhī guò · quân tử chi quá Hán Việt: quân tử chi quá · Pinyin: jūn zǐ zhī guò Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 之 (chi) + 過 (quá)Pinyinjūn zǐ zhī guòHán Việtquân tử chi quáCấu tạo君 + 子 + 之 + 過 · quân + tử + chi + quá nghĩa thành phần: quân + tử + chi + quá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过:过错。品行高尚的人犯错误就象日蚀和月蚀,别人看得很清楚,只要改正,别人仍然敬仰他。