君子固窮 jūn zǐ gù qióng · quân tử cố cùng Hán Việt: quân tử cố cùng · Pinyin: jūn zǐ gù qióng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 固 (cố) + 窮 (cùng)Pinyinjūn zǐ gù qióngHán Việtquân tử cố cùngCấu tạo君 + 子 + 固 + 窮 · quân + tử + cố + cùng nghĩa thành phần: quân + tử + cố + cùng