君子自重 quân tử tự trọng Hán Việt: quân tử tự trọng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 子 (tử) + 自 (tự) + 重 (trọng)Hán Việtquân tử tự trọngCấu tạo君 + 子 + 自 + 重 · quân + tử + tự + trọng nghĩa thành phần: quân + tử + tự + trọng Nghĩa EngCihui 君子自重 ūnzǐzìzhòng f.e. A gentleman takes care of his reputation.