君暗臣蔽 jūn àn chén bì · quân ám thần tế Hán Việt: quân ám thần tế · Pinyin: jūn àn chén bì Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 暗 (ám) + 臣 (thần) + 蔽 (tế)Pinyinjūn àn chén bìHán Việtquân ám thần tếCấu tạo君 + 暗 + 臣 + 蔽 · quân + ám + thần + tế nghĩa thành phần: quân + ám + thần + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗:昏庸;蔽:欺瞒。君主昏庸无道,臣子欺瞒蒙骗。