君特耀赫 jūn tè yào hè · quân đặc diệu hách Hán Việt: quân đặc diệu hách · Pinyin: jūn tè yào hè Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 特 (đặc) + 耀 (diệu) + 赫 (hách)Pinyinjūn tè yào hèHán Việtquân đặc diệu háchCấu tạo君 + 特 + 耀 + 赫 · quân + đặc + diệu + hách nghĩa thành phần: quân + đặc + diệu + hách