君章拒獵 jūn zhāng jù liè · quân chương cự liệp Hán Việt: quân chương cự liệp · Pinyin: jūn zhāng jù liè Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 章 (chương) + 拒 (cự) + 獵 (liệp)Pinyinjūn zhāng jù lièHán Việtquân chương cự liệpCấu tạo君 + 章 + 拒 + 獵 · quân + chương + cự + liệp nghĩa thành phần: quân + chương + cự + liệp