君聖臣賢 jūn shèng chén xián · quân thánh thần hiền Hán Việt: quân thánh thần hiền · Pinyin: jūn shèng chén xián Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 聖 (thánh) + 臣 (thần) + 賢 (hiền)Pinyinjūn shèng chén xiánHán Việtquân thánh thần hiềnCấu tạo君 + 聖 + 臣 + 賢 · quân + thánh + thần + hiền nghĩa thành phần: quân + thánh + thần + hiền