君謨舊譜 jūn mó jiù pǔ · quân mô cựu phổ Hán Việt: quân mô cựu phổ · Pinyin: jūn mó jiù pǔ Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 謨 (mô) + 舊 (cựu) + 譜 (phổ)Pinyinjūn mó jiù pǔHán Việtquân mô cựu phổCấu tạo君 + 謨 + 舊 + 譜 · quân + mô + cựu + phổ nghĩa thành phần: quân + mô + cựu + phổ