君魚保境 jūn yú bǎo jìng · quân ngư bảo cảnh Hán Việt: quân ngư bảo cảnh · Pinyin: jūn yú bǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 君 (quân) + 魚 (ngư) + 保 (bảo) + 境 (cảnh)Pinyinjūn yú bǎo jìngHán Việtquân ngư bảo cảnhCấu tạo君 + 魚 + 保 + 境 · quân + ngư + bảo + cảnh nghĩa thành phần: quân + ngư + bảo + cảnh