吝嗇鬼
lận sắc quỷ
Hán Việt: lận sắc quỷ · Pinyin: lìn sè guǐ
Tổng quan
kẻ keo kiệt | kẻ bủn xỉn
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ keo kiệt | kẻ bủn xỉn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 小氣、捨不得花費的人。如:「他真是個一毛不拔的吝嗇鬼。」
Eng
- CC-CEDICT miser; penny-pincher
- Cihui miser; penny-pincher