吞公肥己 thôn công phì kỉ Hán Việt: thôn công phì kỉ Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 公 (công) + 肥 (phì) + 己 (kỉ)Hán Việtthôn công phì kỉCấu tạo吞 + 公 + 肥 + 己 · thôn + công + phì + kỉ nghĩa thành phần: thôn + công + phì + kỉ Nghĩa EngCihui 吞公肥己 ūngōngféijǐ f.e. batten on the public