吞鳳之才 tūn fèng zhī cái · thôn phượng chi tài Hán Việt: thôn phượng chi tài · Pinyin: tūn fèng zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 鳳 (phượng) + 之 (chi) + 才 (tài)Pinyintūn fèng zhī cáiHán Việtthôn phượng chi tàiCấu tạo吞 + 鳳 + 之 + 才 · thôn + phượng + chi + tài nghĩa thành phần: thôn + phượng + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指丰美的文采。常用来形容擅长写作。