吞刀刮腸

tūn dāo guā cháng thôn đao quát tràng

Hán Việt: thôn đao quát tràng · Pinyin: tūn dāo guā cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (đao) + (quát) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻决心改过自新。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻痛下决心改过自新。