吞吞吐吐地說

tūn tūn tǔ tù de shuō thôn thôn thổ thổ địa thuyết

Hán Việt: thôn thôn thổ thổ địa thuyết · Pinyin: tūn tūn tǔ tù de shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thôn) + (thổ) + (thổ) + (địa) + (thuyết)