吞咽不能 thôn yết bất năng Hán Việt: thôn yết bất năng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 嚥 (yết) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtthôn yết bất năngTừ loạidanhCấu tạo吞 + 嚥 + 不 + 能 · thôn + yết + bất + năng nghĩa thành phần: thôn + yết + bất + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất khả năng nuốtMainlandKaggle Zh-Vi aphagiaEngCihui aphagiaTần suất từ aphagia Từ liên quan Gần nghĩa不能自已 · 不能自拔 · 不能交换 · 不能亲近 · 不能保持 · 不能修补 · 不能克服 · 不能兑换