吞嚥不能 thôn yết bất năng Hán Việt: thôn yết bất năng Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 嚥 (yết) + 不 (bất) + 能 (năng)Hán Việtthôn yết bất năngCấu tạo吞 + 嚥 + 不 + 能 · thôn + yết + bất + năng nghĩa thành phần: thôn + yết + bất + năng Nghĩa EngCihui aphagia