吞噬生物 thôn phệ sanh vật Hán Việt: thôn phệ sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 吞 (thôn) + 噬 (phệ) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtthôn phệ sanh vậtCấu tạo吞 + 噬 + 生 + 物 · thôn + phệ + sanh + vật nghĩa thành phần: thôn + phệ + sanh + vật Nghĩa EngCihui phagotroph