吞炭爲啞

tūn tàn wéi yǎ thôn thán vi ách

Hán Việt: thôn thán vi ách · Pinyin: tūn tàn wéi yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôn) + (thán) + (vi) + (ách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吞炭:喉咙吞炭使哑。指故意改变声音,使人不能认出自己。